Phép dịch "hamog" thành Tiếng Việt

sương mù, Sương là các bản dịch hàng đầu của "hamog" thành Tiếng Việt.

hamog noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • sương mù

    noun

    Isang makapal na hamog ang lumambong sa may baybayin.

    Một màn sương mù dày đặc buông xuống che khuất tầm nhìn của bờ biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hamog
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Sương

    Kaninong Gawa ang Ulan, Hamog, Nagyelong Hamog, at Yelo?

    Ai tạo ra mưa, sương, sương muối và nước đá?

Các cụm từ tương tự như "hamog" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hamog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch