Phép dịch "viskning" thành Tiếng Việt
rì rầm, thì thầm là các bản dịch hàng đầu của "viskning" thành Tiếng Việt.
viskning
Noun
ngữ pháp
-
rì rầm
-
thì thầm
verbJag hoppades få höra hennes röst om det så bara var en viskning.
Tôi cứ hy vọng là sẽ có một tiếng thì thầm từ em ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viskning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm