Phép dịch "viska" thành Tiếng Việt

nói thầm, rì rào, thì thầm là các bản dịch hàng đầu của "viska" thành Tiếng Việt.

viska verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nói thầm

    Viska i mitt öra

    Hãy nói thầm vào tai tôi

  • rì rào

  • thì thầm

    verb

    Varför viskar du, om han är så vek?

    Nếu sếp yếu đuối, thì anh thì thầm gì đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viska " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "viska" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch