Phép dịch "tesked" thành Tiếng Việt

muỗng cà-phê, thìa là các bản dịch hàng đầu của "tesked" thành Tiếng Việt.

tesked noun common w ngữ pháp

sked

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • muỗng cà-phê

    Kích thước: Nhỏ hơn sked Dùng để: Khuấy cà phê/trà, đong gia vị Dung tích: Khoảng 5ml (tương đương 1 teaspoon)

    Lägg i två teskedar socker

    Cho 2 thìa cà phê đường vào

  • thìa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tesked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tesked"

Thêm

Bản dịch "tesked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch