Phép dịch "testikel" thành Tiếng Việt
tinh hoàn, hòn dái, Tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "testikel" thành Tiếng Việt.
testikel
noun
common
w
ngữ pháp
-
tinh hoàn
nounEn sjukdom som attackerar hjärnan, hjärtat och testiklarna.
Một bệnh tấn công cả não, tim và tinh hoàn.
-
hòn dái
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testikel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Testikel
-
Tinh hoàn
Och deras testiklar var nerstoppade i deras halsar.
Tinh hoàn bị cắt và bị nhét vào cổ họng.
Thêm ví dụ
Thêm