Phép dịch "stilla" thành Tiếng Việt

安靜, yên tĩnh, im lặng là các bản dịch hàng đầu của "stilla" thành Tiếng Việt.

stilla verb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 安靜

    adjective
  • yên tĩnh

    noun

    Vattnet ovanför fallet är vanligtvis lugnt och rör sig stilla, och atmosfären är rofylld.

    Nước trên thác thường thì lặng lờ và chảy chậm, và bầu không khí thì yên tĩnh.

  • im lặng

    interjection

    Kommer du att vara stilla nog att höra?

    Các em sẽ đủ im lặng để lắng nghe không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stilla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch