Phép dịch "stava" thành Tiếng Việt
đánh vần là bản dịch của "stava" thành Tiếng Việt.
stava
verb
ngữ pháp
ange följd av bokstäver
-
đánh vần
verbCharlie, du vet inte ens hur man stavar till stort.
Charlie, anh còn không biết đánh vần chữ lớn ra sao nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stava" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gậy
Thêm ví dụ
Thêm