Phép dịch "staty" thành Tiếng Việt
tượng, bức tượng là các bản dịch hàng đầu của "staty" thành Tiếng Việt.
staty
noun
common
ngữ pháp
-
tượng
nounJag är en staty så jag ignorerar dem.
Tôi là một bức tượng, nên tôi không biết gì hết.
-
bức tượng
Jag är en staty så jag ignorerar dem.
Tôi là một bức tượng, nên tôi không biết gì hết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " staty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "staty"
Các cụm từ tương tự như "staty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tượng sống
Thêm ví dụ
Thêm