Phép dịch "Stavelse" thành Tiếng Việt
Âm tiết, âm tiết là các bản dịch hàng đầu của "Stavelse" thành Tiếng Việt.
Stavelse
-
Âm tiết
Som om stavelserna i sig lät förstå vad det innebar att vara soldat
Như thể những âm tiết đó là định nghĩa về một người lính vậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stavelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
stavelse
noun
common
ngữ pháp
-
âm tiết
nounSom om stavelserna i sig lät förstå vad det innebar att vara soldat
Như thể những âm tiết đó là định nghĩa về một người lính vậy
Thêm ví dụ
Thêm