Phép dịch "status" thành Tiếng Việt
tình trạng, trạng thái là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.
status
noun
common
ngữ pháp
-
tình trạng
nounJag har en läkare här som kan förklara din medicinska status.
Tôi có một bác sĩ ở đây là người có thể giải thích về tình trạng y học.
-
trạng thái
Det här kan skada vår sociala status.
Nó có thể phá hỏng trạng thái xã hội mà không cứu vãn được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Status quo ante bellum
-
Status quo
-
địa vị xã hội
-
status quo
Thêm ví dụ
Thêm