Phép dịch "spricka" thành Tiếng Việt
bể là bản dịch của "spricka" thành Tiếng Việt.
spricka
verb
noun
common
ngữ pháp
-
bể
verbJag struntar i hur sprucken hans risskål är!
Tôi không quan tâm cái chén của tía anh có bể hay không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spricka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm