Phép dịch "spricka" thành Tiếng Việt

bể là bản dịch của "spricka" thành Tiếng Việt.

spricka verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bể

    verb

    Jag struntar i hur sprucken hans risskål är!

    Tôi không quan tâm cái chén của tía anh có bể hay không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spricka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spricka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch