Phép dịch "Springare" thành Tiếng Việt

Mã, ngựa là các bản dịch hàng đầu của "Springare" thành Tiếng Việt.

Springare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • proper

    Springare till tornet fyra.

    ăn Xe 4.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Springare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

springare noun common w ngữ pháp

schackpjäs [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngựa

    noun

    Min herre, ni och er fina springare, är välkomna i vår enkla boning.

    Cậu chủ nhỏ, cậu và con ngựa này cứ tự nhiên lưu lại nhà chúng tôi.

Hình ảnh có "Springare"

Thêm

Bản dịch "Springare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch