Phép dịch "Springare" thành Tiếng Việt
Mã, ngựa là các bản dịch hàng đầu của "Springare" thành Tiếng Việt.
Springare
-
Mã
properSpringare till tornet fyra.
Mã ăn Xe 4.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Springare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
springare
noun
common
w
ngữ pháp
schackpjäs [..]
-
ngựa
nounMin herre, ni och er fina springare, är välkomna i vår enkla boning.
Cậu chủ nhỏ, cậu và con ngựa này cứ tự nhiên lưu lại nhà chúng tôi.
Hình ảnh có "Springare"
Thêm ví dụ
Thêm