Phép dịch "springa" thành Tiếng Việt

nhảy, chạy, cháy là các bản dịch hàng đầu của "springa" thành Tiếng Việt.

springa verb noun common ngữ pháp

liten, smal öppning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhảy

    noun

    nhảy (lên, qua, ... )

    Borde inte du springa runt på taken vid det här laget?

    Không phải giờ là lúc con bay nhảy trên nóc nhà à?

  • chạy

    verb

    Att röra sig snabbt genom att omväxlande göra korta språng från respektive fot.

    Tjugo sekunder låter bra, så slipper vi springa så långt.

    Hai mươi giây nghe có vẻ được, nhưng chúng ta sẽ không chạy được xa.

  • cháy

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "springa"

Thêm

Bản dịch "springa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch