Phép dịch "sorgsenhet" thành Tiếng Việt

Buồn, buồn là các bản dịch hàng đầu của "sorgsenhet" thành Tiếng Việt.

sorgsenhet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Buồn

    Du har en sorgsenhet i rösten.

    Có đượm buồn trong giọng điệu của con.

  • buồn

    adjective

    Du har en sorgsenhet i rösten.

    Có đượm buồn trong giọng điệu của con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sorgsenhet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sorgsenhet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch