Phép dịch "snacka" thành Tiếng Việt
nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "snacka" thành Tiếng Việt.
snacka
verb
ngữ pháp
-
nói
verbJag snackade mig ur det genom min entusiasm för tekniken.
Tôi tìm cách nói chuyện đểthoát đòn, bảo đó là nhiệt tình dành cho khoa học.
-
nói chuyện
verbJag snackade mig ur det genom min entusiasm för tekniken.
Tôi tìm cách nói chuyện đểthoát đòn, bảo đó là nhiệt tình dành cho khoa học.
-
nói được
Hey, sprechen sie snack, huh?
Này, tôi có chuyện muốn nói, được không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ốc
- tám
- trò chuyện
- tán gẫu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snacka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "snacka"
Thêm ví dụ
Thêm