Phép dịch "snabbt" thành Tiếng Việt
mau, nhanh, chóng là các bản dịch hàng đầu của "snabbt" thành Tiếng Việt.
snabbt
adverb
adjective
ngữ pháp
-
mau
adjectiveJu mer du kämpar, desto snabbare faller du.
Ngươi càng vùng vẫy, thì càng mau rơi thôi.
-
nhanh
adjectiveDu behöver ha snabba reaktioner för att spela dessa datorspel.
Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
-
chóng
adjectiveErkänn, så kan ni få en snabb död.
Thú tội đi! Rồi ngươi sẽ được chết nhanh chóng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mau chóng
- mau lẹ
- nhanh chóng
- nhạy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snabbt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "snabbt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chóng · lẹ · mau · nhanh · nhánh
Thêm ví dụ
Thêm