Phép dịch "snabel" thành Tiếng Việt

vòi voi là bản dịch của "snabel" thành Tiếng Việt.

snabel noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vòi voi

    En fjärde hittar snabeln och hävdar att elefanten är som en stor orm.

    Người thứ tư thì sờ thấy cái vòi voi và khăng khăng cho rằng con voi giống như một con rắn lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "snabel"

Các cụm từ tương tự như "snabel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "snabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch