Phép dịch "slipsten" thành Tiếng Việt

đá mài là bản dịch của "slipsten" thành Tiếng Việt.

slipsten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đá mài

    Den har en rund slipsten monterad på en förstärkt pakethållare.

    Chiếc xe có một cục đá mài tròn gắn trên yên chở hàng đã được gia cố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slipsten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slipsten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch