Phép dịch "slipsten" thành Tiếng Việt
đá mài là bản dịch của "slipsten" thành Tiếng Việt.
slipsten
-
đá mài
Den har en rund slipsten monterad på en förstärkt pakethållare.
Chiếc xe có một cục đá mài tròn gắn trên yên chở hàng đã được gia cố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slipsten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm