Phép dịch "slott" thành Tiếng Việt
宮殿, cung điện, lâu đài là các bản dịch hàng đầu của "slott" thành Tiếng Việt.
slott
noun
neuter
ngữ pháp
Historisk byggnad eller grupp av byggnader som användes av militära styrkor för att försvara sig och vars huvudsakliga delar är murar och torn.
-
宮殿
noun -
cung điện
nounJag skulle bo i en stor stad, i ett slott.
Tôi sẽ đang sống trong một thành phố lớn, trong một cung điện.
-
lâu đài
nounOm ert besök gäller mitt slott, baron, kommer ni för sent.
Nếu các vị tới đây để lấy lâu đài của tôi, thưa Bá tước ngài đến muộn quá.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thành trì
- tòa thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slott " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "slott"
Các cụm từ tương tự như "slott" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trung Hoa Các ở Drottningholm
-
Lâu đài Fontainebleau
-
Lâu đài Versailles
Thêm ví dụ
Thêm