Phép dịch "slips" thành Tiếng Việt

ca vát, cà vạt, Cà vạt là các bản dịch hàng đầu của "slips" thành Tiếng Việt.

slips noun common w ngữ pháp

halv=

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ca vát

  • cà vạt

    noun

    Han log och hade på sig vit skjorta, kostym och slips.

    Anh ấy mỉm cười trong chiếc áo sơ mi trắng, bộ com lê và cái cà vạt.

  • Cà vạt

    klädesplagg, traditionellt burit av pojkar och män tillsammans med skjorta

    Vilken färg har min skjorta? Vilken färg har min slips?

    Áo sơ mi của tôi màu gì? Cà vạt của tôi màu gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slips " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slips"

Thêm

Bản dịch "slips" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch