Phép dịch "servitris" thành Tiếng Việt
chị hầu bàn, người hầu bàn là các bản dịch hàng đầu của "servitris" thành Tiếng Việt.
servitris
noun
common
ngữ pháp
-
chị hầu bàn
noun -
người hầu bàn
nounDu kommer behöva hitta en ny servitris.
Con muốn tìm cho bố một người hầu bàn mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " servitris " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "servitris"
Thêm ví dụ
Thêm