Phép dịch "servett" thành Tiếng Việt

khăn ăn là bản dịch của "servett" thành Tiếng Việt.

servett noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • khăn ăn

    För hon rullade in salladsblad i sin servett.

    Cổ gói mấy lá rau diếp trong cái khăn ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " servett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "servett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch