Phép dịch "set" thành Tiếng Việt
bộ, xéc, ván là các bản dịch hàng đầu của "set" thành Tiếng Việt.
set
noun
neuter
ngữ pháp
-
bộ
nounOch för två veckor sen lämnade den gamle sin stam.
Và hai tuần trước, ông già đứng dậy và rời khỏi bộ lạc.
-
xéc
noun -
ván
nounJag åker vattenskidor och simmar rätt bra sen jag var tonåring.
Tôi lướt ván, bơi khá giỏi từ hồi tôi thiếu niên.
-
xét
nounJag trodde jag skulle vara på min provspelningsmatch och att vi skulle äta sen.
Mà là đến dự xét vào đội tuyển, vậy mà phải ngồi đây chờ bố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " set " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Set
proper
Set (Bibeln) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Set" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Set trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "set" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hun sen
-
Tôn Dật Tiên
-
Set-top box
-
Sens
-
muộn · rồi · rồi tới · rồi đến · sau đó · trể · xong rồi
-
Son Sen
Thêm ví dụ
Thêm