Phép dịch "ros" thành Tiếng Việt
hoa hồng, Hoa hồng là các bản dịch hàng đầu của "ros" thành Tiếng Việt.
ros
noun
verb
common
w
ngữ pháp
växt
-
hoa hồng
nounOch du kommer att ha en vit kostym, med en röd ros på kavajen.
Anh mặc bộ vest trắng với hoa hồng cài trước túi áo ngực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ros " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ros
proper
-
Hoa hồng
Hình ảnh có "ros"
Các cụm từ tương tự như "ros" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ronald Weasley
-
rễ
-
Căn bậc n
-
Hồng · hồng · màu hồng
-
Nghiệm số · chân răng · rẽ · rễ
-
hoà bình · thái bình · trật tự · yên ổn · 和平 · 太平
Thêm ví dụ
Thêm