Phép dịch "Rot" thành Tiếng Việt
rễ, rễ, chân răng là các bản dịch hàng đầu của "Rot" thành Tiếng Việt.
-
rễ
nounRötterna ruttnar på det man planterar!
Trồng một cây non ở đây và rễ sẽ héo tàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ett organ hos kärlväxter som absorberar och håller fast växten; det har vare sig blad eller blommor och återfinns vanligen under markytan.
-
rễ
nounEtt organ hos kärlväxter som absorberar och håller fast växten; det har vare sig blad eller blommor och återfinns vanligen under markytan.
Våra vittnesbörd måste gå djupt, med andliga rötter som är fast förankrade i uppenbarelsens klippa.
Chứng ngôn của chúng ta phải ăn sâu với rễ bám chặt vào đá mặc khải.
-
chân răng
noun -
rẽ
nounmen framförallt beroende på den djupt rotade klyftan
nhưng chủ yếu là do sự chia rẽ về quan điểm sâu sắc
-
Nghiệm số
Các cụm từ tương tự như "Rot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rẽ · rễ
-
Ronald Weasley
-
Hoa hồng
-
Căn bậc n
-
hoa hồng
-
nhổ
-
hoà bình · thái bình · trật tự · yên ổn · 和平 · 太平