Phép dịch "rosa" thành Tiếng Việt
hồng, màu hồng, Hồng là các bản dịch hàng đầu của "rosa" thành Tiếng Việt.
rosa
Verb
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
hồng
adjectiveNi bör försöka dricka mer från den gröna flaskan och mindre från den rosa.
Người phải uống nhiều chai xanh lá và bớt uống chai hồng đi ạ.
-
màu hồng
adjectiveHar ni sett hur rosa Nightlingers handflator är?
Mày có để ý lòng bàn tay ông Nightlinger màu hồng không?
-
Hồng
färg
Och du kommer att ha en vit kostym, med en röd ros på kavajen.
Anh mặc bộ vest trắng với hoa hồng cài trước túi áo ngực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rosa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rosa
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rosa" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rosa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rosa"
Thêm ví dụ
Thêm