Phép dịch "rinna" thành Tiếng Việt
chảy, cháy là các bản dịch hàng đầu của "rinna" thành Tiếng Việt.
rinna
verb
ngữ pháp
-
chảy
verbInte en endaste droppe kungligt blod rinner i hans ådror.
Không một giọt máu hoàng gia nào chảy trong người hắn.
-
cháy
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm