Phép dịch "ringsignal" thành Tiếng Việt

nhạc chuông là bản dịch của "ringsignal" thành Tiếng Việt.

ringsignal Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhạc chuông

    Min ringsignal är Dancing Queen med ABBA.

    Nhạc chuông của cậu là " Dancing queen " của ABBA.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ringsignal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ringsignal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch