Phép dịch "riksdag" thành Tiếng Việt
nghị trường, nghị viện, quốc hội là các bản dịch hàng đầu của "riksdag" thành Tiếng Việt.
riksdag
noun
common
ngữ pháp
-
nghị trường
-
nghị viện
nounTjugo år senare gick riksdagen ett steg längre.
Hai mươi năm sau, nghị viện áp dụng thêm một biện pháp khắt khe hơn nữa.
-
quốc hội
nounBeslutet föregicks av att Sveriges riksdag några månader tidigare röstat ja till könsneutrala äktenskap.
Điều này được đưa ra chỉ vài tháng sau khi quốc hội Thụy Điển thông qua luật hôn nhân bất kể giới tính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riksdag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "riksdag"
Thêm ví dụ
Thêm