Phép dịch "rike" thành Tiếng Việt

giới, giỏi, nhà nước là các bản dịch hàng đầu của "rike" thành Tiếng Việt.

rike noun adjective neuter ngữ pháp

stat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • giới

    noun

    bậc phân loại

    Ett sådant äktenskap fortsätter att växa i det celestiala riket.

    Một lễ hôn phối như vậy sẽ tiếp tục tăng trưởng trong thượng thiên giới.

  • giỏi

    noun
  • nhà nước

    noun

    – men faktum är att riket fortfarande behöver dina tjänster.

    Nhưng thực tế là, nhà nước vẫn cần sự phục vụ của ông.

  • quốc gia

    noun

    Du hjälpte en tyrann att förslava ett rike.

    Ngươi đã giúp một bạo chúa nô dịch một quốc gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rike" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch