Phép dịch "rik" thành Tiếng Việt
giàu là bản dịch của "rik" thành Tiếng Việt.
rik
adjective
ngữ pháp
förmögen [..]
-
giàu
adjectiveJag bryr mig inte om hur rik han är.
Tôi không quan tâm ảnh giàu cỡ nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giỏi · giới · nhà nước · quốc gia
-
Xứ tuyết
-
Vương quốc Giu-đa
Thêm ví dụ
Thêm