Phép dịch "register" thành Tiếng Việt
danh mục, danh sách, hồ sơ là các bản dịch hàng đầu của "register" thành Tiếng Việt.
register
noun
neuter
ngữ pháp
-
danh mục
nounDet här är inget omfattande register som tar upp vartenda ämne i våra publikationer.
Đây không phải là một danh mục liệt kê tất cả đề tài đã được thảo luận trong mỗi ấn phẩm của chúng ta.
-
danh sách
nounCoulson borde vara i registret med Agent Skye.
Lẽ ra Coulson nên ở trong danh sách cùng với đặc vụ Skye.
-
hồ sơ
nounDe jämförde våra namnbrickor och våra ansikten med sina register.
Kiểm tra thẻ bài và gương mặt theo hồ sơ của họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài liệu
- văn kiện
- sổ đăng ký
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " register " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "register"
Thêm ví dụ
Thêm