Phép dịch "regn" thành Tiếng Việt

mưa, mưa là các bản dịch hàng đầu của "regn" thành Tiếng Việt.

regn noun neuter ngữ pháp

Nederbörd i form av flytande vattendroppar med en diameter på över 0,5 mm.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mưa

    noun

    Det regnar, och barnen kan inte leka ute i trädgården.

    Trời đang mưa, trẻ con không thể ra ngoài sân chơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Regn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mưa

    verb noun

    Det regnar, och barnen kan inte leka ute i trädgården.

    Trời đang mưa, trẻ con không thể ra ngoài sân chơi.

Hình ảnh có "regn"

Các cụm từ tương tự như "regn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "regn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch