Phép dịch "regel" thành Tiếng Việt

quy tắc, quy luật, 法律 là các bản dịch hàng đầu của "regel" thành Tiếng Việt.

regel noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • quy tắc

    noun

    Min regel är att aldrig bo hos min klient.

    Thật sự, tôi có một quy tắc là không ở lại trong nhà khách hàng.

  • quy luật

    noun

    Be barnen nämna några regler som ser till att barnet är i säkerhet.

    Bảo các em chia sẻ một số quy luật sẽ giúp giữ cho em bé được an toàn.

  • 法律

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • luật pháp
    • pháp luật
    • qui tắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "regel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "regel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch