Phép dịch "reform" thành Tiếng Việt
Cải cách là bản dịch của "reform" thành Tiếng Việt.
reform
noun
common
ngữ pháp
-
Cải cách
"Politiska reformer har släpat långt efter ekonomiska reformer",
"Cải cách chính trị đã tụt xa cải cách kinh tế,"
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm