Phép dịch "raka" thành Tiếng Việt
cạo mặt, cạo râu là các bản dịch hàng đầu của "raka" thành Tiếng Việt.
raka
verb
noun
adjective
common
ngữ pháp
-
cạo mặt
(Varför rakade Josef sig innan han träffade farao?)
(§ Tại sao Giô-sép cạo mặt trước khi diện kiến vua Pha-ra-ôn?)
-
cạo râu
Vi ska ut ur stan, men vi ska raka oss.
Ta sẽ rời khỏi thành phố, nhưng ta sẽ cạo râu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "raka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháng · thẳng · thẳng đứng
Thêm ví dụ
Thêm