Phép dịch "rak" thành Tiếng Việt
thẳng, tháng, thẳng đứng là các bản dịch hàng đầu của "rak" thành Tiếng Việt.
rak
adjective
ngữ pháp
Ej krökt eller böjd; med en enhetlig riktning genom hela dess längd.
-
thẳng
adjectiveFolk går rakt förbi, utan att se, utan att förstå chiffret.
Người ta chỉ đi thẳng qua, không biết, không thể giải mã được thông điệp.
-
tháng
adjective -
thẳng đứng
När jag fortfarande kunde pissa rakt.
Cái thời mà tôi còn đái được thẳng đứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cạo mặt · cạo râu
Thêm ví dụ
Thêm