Phép dịch "raket" thành Tiếng Việt

tên lửa, rốc két, tuần lễ là các bản dịch hàng đầu của "raket" thành Tiếng Việt.

raket Noun w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tên lửa

    noun

    En raket, som sliter sig själv i stycken, fast på avfyringsrampen.

    Một chiếc tên lửa, vỡ tung ra nhiều mảnh nhỏ, Bị mắc kẹt ở bệ phóng.

  • rốc két

    noun
  • tuần lễ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "raket"

Thêm

Bản dịch "raket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch