Phép dịch "precis" thành Tiếng Việt

chỉ, đúng, vừa là các bản dịch hàng đầu của "precis" thành Tiếng Việt.

precis adjective adverb ngữ pháp

exakt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Du gör precis som du vill, eller hur?

    Em chỉ làm những gì em muốn thôi đúng không?

  • đúng

    adjective

    Du gör precis som du vill, eller hur?

    Em chỉ làm những gì em muốn thôi đúng không?

  • vừa

    adjective conjunction verb adverb

    Jag hann precis med sista tåget.

    Tôi vừa kịp lúc bắt chuyến xe lửa cuối cùng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính
    • chỉ vừa
    • vừa kịp
    • vừa mới
    • vừa đúng
    • vừa đủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "precis"

Các cụm từ tương tự như "precis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "precis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch