Phép dịch "predikstol" thành Tiếng Việt
bục giảng, giảng đài, toà giảng là các bản dịch hàng đầu của "predikstol" thành Tiếng Việt.
predikstol
w
ngữ pháp
-
bục giảng
Varje dörrtröskel är min predikstol, och jag har predikat de goda nyheterna om Guds rike för många.”
Thềm cửa của mỗi nhà là bục giảng của tôi và tôi đã rao giảng tin mừng về Nước Trời cho nhiều người”.
-
giảng đài
-
toà giảng
-
tòa giảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predikstol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "predikstol"
Thêm ví dụ
Thêm