Phép dịch "predikat" thành Tiếng Việt

thuộc từ, vị ngữ, xác lập là các bản dịch hàng đầu của "predikat" thành Tiếng Việt.

predikat verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thuộc từ

  • vị ngữ

    noun
  • xác lập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predikat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Predikat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Vị ngữ

Các cụm từ tương tự như "predikat" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giảng đạo · khuyên răn · thuyết giáo · thuyết pháp · truyền đạo
Thêm

Bản dịch "predikat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch