Phép dịch "piska" thành Tiếng Việt
roi, rơi là các bản dịch hàng đầu của "piska" thành Tiếng Việt.
piska
verb
noun
common
ngữ pháp
-
roi
nounVi har använt piska och brännjärn för att de ska tala.
Con đã cho quất roi và dí sắt nung vào chúng để làm cho chúng mở miệng.
-
rơi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piska " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm