Phép dịch "pistol" thành Tiếng Việt
súng ngắn, súng lục, Súng ngắn là các bản dịch hàng đầu của "pistol" thành Tiếng Việt.
pistol
noun
common
w
ngữ pháp
-
súng ngắn
nounI den ena handen min pistol, i den andra mitt gevär.
Một tay tôi bắn súng ngắn còn tay kia vung vẫy khẩu Winchester.
-
súng lục
nounHan gick längs hela raden och sköt varannan med sin pistol.
Hắn bắn từng người một trong hàng bằng súng lục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pistol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pistol
-
Súng ngắn
I den ena handen min pistol, i den andra mitt gevär.
Một tay tôi bắn súng ngắn còn tay kia vung vẫy khẩu Winchester.
Hình ảnh có "pistol"
Thêm ví dụ
Thêm