Phép dịch "pirat" thành Tiếng Việt
kẻ cướp biển, hải tặc, thủy tặc là các bản dịch hàng đầu của "pirat" thành Tiếng Việt.
pirat
noun
common
w
ngữ pháp
sjörövare
-
kẻ cướp biển
noun -
hải tặc
nounOm inte de jamaicanska piraterna får tag på dig så får havets kalla omfamning det.
Nếu bọn hải tặc Jamaica không giết anh thì sẽ là nụ hôn giá lạnh của đại dương.
-
thủy tặc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pirat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pirat"
Thêm ví dụ
Thêm