Phép dịch "personal" thành Tiếng Việt
nhân viên là bản dịch của "personal" thành Tiếng Việt.
personal
noun
Noun
common
ngữ pháp
-
nhân viên
nounUm, jag börjar avrundning resten av personal för dig att prata med.
Um, tôi sẽ bắt đầu kêu gọi các nhân viên cho anh nói chuyện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm