Phép dịch "Persondator" thành Tiếng Việt

Máy tính cá nhân, máy tính cá nhân, máy tính cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "Persondator" thành Tiếng Việt.

Persondator
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Máy tính cá nhân

  • máy tính cá nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Persondator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

persondator noun common ngữ pháp

En liten dator byggd runt en mikroprocessor avsedd att användas av en person åt gången.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • máy tính cá nhân

Thêm

Bản dịch "Persondator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch