Phép dịch "person" thành Tiếng Việt

người, cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "person" thành Tiếng Việt.

person noun common ngữ pháp

människa [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • người

    noun

    människa/individ

    Fem väldigt onda, arga personer som har krafter.

    Năm người rất xấu, và rất hung tợn, có siêu năng lực.

  • cá nhân

    noun

    Både samhällen och vi som personer kan gå vilse.

    Việc bị thất lạc có thể áp dụng cho toàn thể xã hội cũng như cho cá nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " person " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Person proper
+ Thêm

"Person" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Person trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "person" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "person" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch