Phép dịch "persika" thành Tiếng Việt

đào, cây đào, lòng đào là các bản dịch hàng đầu của "persika" thành Tiếng Việt.

persika noun common w ngữ pháp

frukt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đào

    noun

    Det är tur att jag lagrade persikor och kanoter.

    Tốt đấy, vì bác đã kê đơn mua đào và ca nô rồi.

  • cây đào

  • lòng đào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " persika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "persika"

Thêm

Bản dịch "persika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch