Phép dịch "otrolig" thành Tiếng Việt
khó tin là bản dịch của "otrolig" thành Tiếng Việt.
otrolig
adjective
ngữ pháp
-
khó tin
Jag kan inte se planen, men vad jag kan se är en otrolig syn.
Tôi không thể thấy máy bay, nhưng tôi có thể thấy một cảnh tượng khó tin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otrolig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm