Phép dịch "otur" thành Tiếng Việt
số đen, vận rủi là các bản dịch hàng đầu của "otur" thành Tiếng Việt.
otur
noun
interjection
common
ngữ pháp
-
số đen
-
vận rủi
Om det fanns ett OS för otur, så vann du precis guld.
Ý tôi là, nếu có cuộc thi Olympics cho vận rủi, anh không chỉ nhận được huy chương đâu, anh bạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm